general staff
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ tham mưu: "general staff" là một danh từ chỉ nhóm các sĩ quan quân đội được chỉ định để hỗ trợ một sĩ quan cấp cao trong việc lập kế hoạch chính sách quân sự, chiến lược và điều hành các hoạt động quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ tham mưu chịu trách nhiệm phát triển các chiến lược quân sự.)
- (Anh ấy được chỉ định vào bộ tham mưu của bộ chỉ huy quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chief of the general staff": Tổng tham mưu trưởng, người đứng đầu bộ tham mưu.
- The chief of the general staff reported directly to the defense minister. (Tổng tham mưu trưởng báo cáo trực tiếp với bộ trưởng quốc phòng.)
"General staff officer": Sĩ quan tham mưu, thành viên của bộ tham mưu.
- General staff officers analyze intelligence data for operational planning. (Các sĩ quan tham mưu phân tích dữ liệu tình báo để lập kế hoạch tác chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Staff (danh từ): nhân viên, ban tham mưu (nói chung).
- The company's staff includes many experienced professionals. (Nhân viên của công ty bao gồm nhiều chuyên gia giàu kinh nghiệm.)
General (danh từ/tính từ): tướng lĩnh, chung.
- The general gave orders to the troops. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Military staff: bộ tham mưu quân sự (cụm từ đồng nghĩa).
- Command staff: ban chỉ huy, nhóm cố vấn chỉ huy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve on the general staff: phục vụ trong bộ tham mưu.
- He served on the general staff for five years. (Anh ấy đã phục vụ trong bộ tham mưu suốt năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- General staff work: công việc tham mưu, chỉ công việc lập kế hoạch và điều phối trong quân đội.
- General staff work requires meticulous attention to detail. (Công việc tham mưu đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.)